virgo intacta

/ˈvir-ˌgō-in-ˈtäk-tä/
Danh từ
  1. (y học) Cô gái hay phụ nữ mà màng trinh còn nguyên vẹn.
    (medicine) A girl or woman whose hymen remains unbroken.
    Từ đồng nghĩa:maidenvirgin
  2. Một người phụ nữ chưa bao giờ quan hệ tình dục.
    A woman who has never had sexual intercourse.
    Từ đồng nghĩa:maidenvirgin
🎬 Nghe “virgo intacta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish